ngư trường
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu vực biển hoặc sông hồ rộng lớn, nơi tập trung nhiều loài cá và hải sản, thường được khai thác một cách có tổ chức cho hoạt động đánh bắt thủy sản. Đây là một vùng có điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sự sinh sống và phát triển của các loài thủy sinh, trở thành nơi tập trung khai thác chính của ngư dân.
- Nơi diễn ra các hoạt động đánh bắt cá và hải sản trên quy mô lớn, thường gắn với một ngành kinh tế cụ thể. Nghĩa này nhấn mạnh đến khía cạnh hoạt động sản xuất và kinh tế tại khu vực đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vùng biển này từ lâu đã được xem là một ngư trường trù phú với nguồn cá dồi dào.
- Các tàu đánh cá đã ra khơi đến ngư trường cách bờ hàng trăm hải lý.
- Chính phủ có kế hoạch quy hoạch và bảo vệ các ngư trường trọng điểm của quốc gia.
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngư trường trọng điểm": chỉ khu vực đánh bắt quan trọng hàng đầu, có sản lượng khai thác lớn và được ưu tiên quản lý, bảo vệ.
- Vịnh Bắc Bộ là một ngư trường trọng điểm của nước ta.
- "khai thác ngư trường": chỉ hoạt động đánh bắt thủy sản có quy mô tại một khu vực nhất định.
- Việc khai thác ngư trường cần tuân theo các quy định về bảo vệ nguồn lợi thủy sản.
Biến thể và từ liên quan
- Ngư trưởng (danh từ): từ đồng âm khác nghĩa, chỉ người chỉ huy, thuyền trưởng trên tàu đánh cá.
- Ngư dân (danh từ): người làm nghề đánh bắt cá.
- Ngư nghiệp (danh từ): ngành nghề đánh bắt và nuôi trồng thủy sản.
- Bãi cá (danh từ): khu vực có nhiều cá, thường quy mô nhỏ hơn "ngư trường".
Từ đồng nghĩa
- Vùng đánh cá: khu vực tiến hành đánh bắt cá.
- Bãi cá: nơi tập trung nhiều cá (thường dùng cho quy mô nhỏ hoặc tự nhiên).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Biển bạc, ngư trường vàng": thành ngữ ca ngợi tiềm năng to lớn của biển cả và các vùng đánh bắt thủy sản, coi đó là nguồn tài nguyên quý giá.
- Với đường bờ biển dài, đất nước ta thực sự có "biển bạc, ngư trường vàng".